THÔNG TIN VỀ SEVENTEEN

      57

Seventeen là nhóm nhạc Hàn Quốc tất cả 13 thành viên: S.coups, Wonwoo, Mingyu, Vernon (Hip-hop unit), Woozi, Jeonghan, Joshua, DK, Seungkwan (Vocal unit), Hoshi, Jun, The8, Dino (Performance unit). Seventeen reviews vào trong ngày 26 mon 5 năm năm ngoái đằng sau sự thống trị của Pledis Entertainment.

*


Thông tin Profile Seventeen

Tên Fandom của Seventeen: CaratSeventeen Official Light Stiông chồng Color: Rose Quartz và SerenityTài khoản chấp nhận của Seventeen:

Profile những thành viên Seventeen

Joshua

*

Tên knhị sinh: Joshua HongNghệ danh: Joshua (조슈아)Tên giờ đồng hồ Hàn: Hong Jisoo (홍지수)Vị trí: Lead VocalistSinc nhật: Ngày 30 mon 1hai năm 1995Cung hoàng đạo: Ma KếtQuốc tịch: Nước Hàn – MỹNơi sinh: Los Angeles, California, United StatesChiều cao: 177 cm (5’10”)Cân nặng: 58 kg (128 lbs)Nhóm máu: ASub-Unit: Vocal Team

Vernon

*

Tên khai sinh: Hansol Vernon ChoiNghệ danh: Vernon (버논)Tên tiếng Hàn: Choi Hansol (최한솔)Vị trí: Main RapperSinc nhật: Ngày 18 tháng 2 năm 1998Cung hoàng đạo: Bảo BìnhQuốc tịch: Nước Hàn – MỹNơi sinh: New York, United StatesChiều cao: 178 cm (5’10”)Cân nặng: 62 kg (136 lbs)Nhóm máu: ASub-Unit: Hip-Hop Team

MinGyu

*

Tên knhị sinh: Kyên ổn Mingyu (김민규)Nghệ danh: Mingyu (민규)Vị trí: Lead Rapper, Face of the GroupSinc nhật: Ngày 6 tháng 4 năm 1997Cung hoàng đạo: Bạch DươngQuốc tịch: Hàn QuốcNơi sinh: Anyang-mê mẩn, Gyeonggi-bởi vì, Hàn QuốcChiều cao: 187 centimet (6’2″)Cân nặng: 80 kg (176 lbs)Nhóm máu: BSub-Unit: Hip-Hop Team

Jeonghan

*

Tên knhì sinh: Yoon Jeong Han (윤정한)Nghệ danh: Jeonghan (정한)Vị trí: Lead VocalistSinh nhật: Ngày 4 mon 10 năm 1995Cung hoàng đạo: Thiên BìnhQuốc tịch: Hàn QuốcNơi sinh: Seoul, Hàn QuốcChiều cao: 178 cm (5’10”)Cân nặng: 62 kg (136 lbs)Nhóm máu: BSub-Unit: Vocal Team

Wonwoo

*

Tên knhị sinh: Jeon Wonwoo (전원우)Nghệ danh: Wonwoo (원우)Vị trí: Lead RapperSinch nhật: Ngày 17 tháng 7 năm 1996Cung hoàng đạo: Cự GiảiQuốc tịch: Hàn QuốcNơi sinh: Changwon, Gyeongsangnam-vì, Hàn QuốcChiều cao: 182 centimet (6’0″)Cân nặng: 63 kg (138 lbs)Nhóm máu: ASub-Unit: Hip-Hop Team

S.Coups

*

Tên knhì sinh: Choi Seung Cheol (최승철)Nghệ danh: S.Coups (에스.쿱스)Sinc nhật: Ngày 8 mon 8 năm 1995Cung hoàng đạo: Sư TửQuốc tịch: Hàn QuốcNơi sinh: Daegu, Hàn QuốcChiều cao: 178 cm (5’10”)Cân nặng: 65 kilogam (143 lbs)Nhóm máu: ABSub-Unit: Hip-Hop Team (Leader), SVT Leaders

Woozi

*


Tên khai sinh: Lee Jihoon (이지훈)Nghệ danh: Woozi (우지)Sinh nhật: Ngày 22 mon 1một năm 1996Cung hoàng đạo: Thiên Yết/ Nhân MãQuốc tịch: Hàn QuốcNơi sinh: Busan, Hàn QuốcChiều cao: 165centimet (5’5″)Cân nặng: 54kilogam (119 lbs)Nhóm máu: ASub-Unit: Vocal Team (Leader); SVT Leaders

THE8

*

Tên knhì sinh: Xu Minghao (徐明浩)Nghệ danh: THE8 (디에잇)Tên giờ đồng hồ Hàn: Seo Myung Ho (서명호)Vị trí: Lead Dancer, Sub Vocadanh sách, Sub RapperSinch nhật: Ngày 7 tháng 1một năm 1997Cung hoàng đạo: Thiên YếtQuốc tịch: Trung QuốcNơi sinh: An Sơn, Liêu Ninc, Trung QuốcChiều cao: 178centimet (5’10”)Cân nặng: 58kilogam (128 lbs)Nhóm máu: OSub-Unit: Performance Team

Hoshi

*

Tên knhị sinh: Kwon Soonyoung (권순영)Nghệ danh: Hoshi (호시)Vị trí: Performance Team Leader, Main Dancer, Lead VocalistSinc nhật: Ngày 15 tháng 6 năm 1996Cung hoàng đạo: Song TửQuốc tịch: Hàn QuốcNơi sinh: Namyangju-ham mê, Gyeonggi-vày, Hàn QuốcChiều cao: 178centimet (5’10”)Cân nặng: 60kg (132 lbs)Nhóm máu: BSub-Unit: Performance Team (Leader), SVT Leaders

Jun

*

Tên knhị sinh: Wen Junhui (文俊辉)Nghệ danh: Jun (준)Vị trí: Lead Dancer, Sub VocalistSinch nhật: Ngày 10 tháng 6 năm 1996Cung hoàng đạo: Song TửQuốc tịch: Trung QuốcNơi sinh: Thâm Quyến, Quảng Đông, Trung QuốcChiều cao: 182 cm (6’0″)Cân nặng: 66 kg (145 lbs)Nhóm máu: BSub-Unit: Performance Team

DK

*

Tên knhì sinh: Lee Seokmin (이석민)Nghệ danh: DK (도겸)Sinch nhật: Ngày 18 tháng 2 năm 1997Cung hoàng đạo: Bảo BìnhQuốc tịch: Hàn QuốcNơi sinh: Suji-gu, Yongin-say đắm, Gyeonggi-bởi vì, Hàn QuốcChiều cao: 179 centimet (5’10.5″)Cân nặng: 66 kg (145 lbs)Nhóm máu: OSub-Unit: Vocal Team

Dino

*

Tên knhị sinh: Lee Chan (이찬)Nghệ danh: Dino (디노)Vị trí: Main Dancer, Sub Rapper, MaknaeSinh nhật: Ngày 11 mon hai năm 1999Cung hoàng đạo: Bảo BìnhQuốc tịch: Hàn QuốcNơi sinh: Iksan-si, Jeollakbu-vì chưng, Hàn QuốcChiều cao: 174 cm (5’9″)Cân nặng: 56 kilogam (123 lbs)Nhóm máu: ASub-Unit: Performance Team

Seungkwan

*

Tên knhì sinh: Boo Seung Kwan (부승관)Nghệ danh: Seungkwan (승관)Vị trí: Main VocalistSinch nhật: Ngày 16 mon một năm 1998Cung hoàng đạo: Ma KếtQuốc tịch: Hàn QuốcNơi sinh: Busan, Hàn QuốcChiều cao: 174 cm (5’9″)Cân nặng: 58 kilogam (127lbs)Nhóm máu: BSub-Unit: Vocal Team

Bạn có say đắm Seventeen không? quý khách hàng gồm hiểu biết thêm phần nhiều điều độc đáo về Seventeen? Hãy vướng lại comment bên dưới để chia sẻ thuộc các người nhé!