Khoa khàn là ai

      11
Mã nước ngoài tệ Tên nước ngoài tệ Tỷ giá bán tải Tỷ giá thành Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090.00 23,110.00 23,260.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,538.00 16,646.00 17,0trăng tròn.00
CAD ĐÔ CANADA 17,380.00 17,485.00 17,806.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 25,165.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 27,070.00 27,179.00 27,678.00
GBP BẢNG ANH - 30,246.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,963.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 218.44 219.54 223.57
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,927.00 17,038.00 17,350.00
THB BẠT THÁI LAN - 761.00 -

Giá kim cương hôm nay Mua vào Bán ra SJC Hồ Chí Minh 1-10L SJC Hà Thành DOJI HCM DOJI Hà Nội PNJ Hồ Chí Minh PNJ Hà Nội Thủ Đô Prúc Qúy SJC Mi Hồng Bảo Tín Minh Châu EXIMBANK Ngân Hàng Á Châu ACB Sacombank SCB MARITIME BANK TPBANK GOLD
56,800 57,450
56,800 57,470
56,750 57,500
56,800 57,500
56,800 57,450
56,900 57,450
57,000 57,600
55,480 55,700
56,350 56,800
56,950 57,500
56,850 57,350
54,380 54,580
56,800 57,500
54,500 55,600
56,800 57,500
Cập nhật thời gian thực 24/24
+ Đặt giá chỉ kim cương vào website của bạn

*

Tạp chí điện tử Nhà đầu tư


Chuyên mục: Tiểu sử bóng đá