Bùi cao nhật quân là ai

      83
Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090.00 23,110.00 23,260.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,538.00 16,646.00 17,020.00
CAD ĐÔ CANADA 17,380.00 17,485.00 17,806.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 25,165.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 27,070.00 27,179.00 27,678.00
GBP BẢNG ANH - 30,246.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,963.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 218.44 219.54 223.57
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,927.00 17,038.00 17,350.00
THB BẠT THÁI LAN - 761.00 -

Giá vàng hôm nay Mua vào Bán ra SJC HCM 1-10L SJC Hà Nội DOJI HCM DOJI HN PNJ HCM PNJ Hà Nội Phú Qúy SJC Mi Hồng Bảo Tín Minh Châu EXIMBANK ACB Sacombank SCB MARITIME BANK TPBANK GOLD
56,400 57,100
56,400 57,120
56,150 57,650
56,150 57,700
56,400 57,100
56,400 57,100
56,400 57,400
55,480 55,700
56,350 56,800
56,500100 57,050100
56,400 57,000
54,380 54,580
56,400 57,000
54,500 55,600
56,150 57,700
Cập nhật thời gian thực 24/24
+ Đặt giá vàng vào website của bạn

*

Tạp chí điện tử Nhà đầu tư